cứu khổ
Định nghĩa
- Động từ:
- Cứu giúp khỏi cảnh khổ đau, bất hạnh: "cứu khổ" chỉ hành động giải thoát, giúp đỡ người khác thoát khỏi tình trạng đau khổ, thiếu thốn, hoặc hoạn nạn. Từ này thường mang sắc thái nhân văn, tôn giáo hoặc đạo đức.
Ví dụ sử dụng
- (Chúng ta cần giúp đỡ người dân thoát khỏi cảnh khổ đau do thiên tai.)
- (Đạo Phật nhấn mạnh việc giải thoát chúng sinh khỏi đau khổ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "cứu khổ cứu nạn": cụm từ thường dùng trong tôn giáo, chỉ hành động cứu giúp con người khỏi mọi khổ đau và tai ương.
- Bồ Tát phát nguyện cứu khổ cứu nạn cho chúng sinh. (Bồ Tát thề sẽ giải thoát chúng sinh khỏi mọi khổ nạn.)
Biến thể và từ gần giống
Khổ (danh từ/tính từ): nỗi đau, sự khó khăn, bất hạnh.
- Cuộc đời lắm khổ. (Cuộc sống có nhiều nỗi đau.)
Cứu (động từ): giúp đỡ, giải thoát khỏi nguy hiểm hoặc khó khăn.
- Cứu người bị nạn. (Giúp người gặp tai nạn.)
Từ đồng nghĩa
- Giải khổ: giải thoát khỏi cảnh khổ.
- Giải thoát: làm cho thoát khỏi ràng buộc, đau khổ.
- Tế độ (trong Phật giáo): cứu giúp chúng sinh siêu thoát khỏi bể khổ.
Thành ngữ liên quan
- Cứu khổ độ nguy: cứu giúp người khác khỏi cảnh khổ đau và nguy hiểm.
- Người ta thường cầu xin thần linh cứu khổ độ nguy. (Người ta thường cầu xin thần linh giúp đỡ khi gặp khó khăn.)